Máy Đo Độ Dày Lớp Mạ Phủ TG-8010 Huatec
Máy đo độ dày lớp mạ phủ Huatec TG8010 (0 – 2000μm)
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Huatec TG8010 (1250 μm, 0.1μm)
Model: TG8010
Xuất xứ: Bắc Kinh – Trung Quốc

Giới thiệu
- Máy đo độ dày lớp mạ TG-8010 được sử dụng rất rộng rãi trong đo đạc độ dầy lớp phủ trên các loại vật liệu như sắt, thép, và các loại vật liệu không từ tính khác. Sản phẩm đảm bảo mang đến độ chính xác cao và độ phân giải lớn.
- D7124-24: Standard Specification for Benzene for Use with Zeolite-Based Catalysts
- Tên tiêu chuẩn: ASTM D7124-24 (Standard Specification for Benzene for Use with Zeolite-Based Catalysts)
- Mục đích: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về chất lượng đối với benzen được sử dụng trong các quá trình xúc tác với zeolite-based catalysts (xúc tác trên cơ sở zeolite). Benzene được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, đặc biệt là trong các quá trình như tổng hợp hóa chất, sản xuất polymer, và các ứng dụng xúc tác khác.
- Phạm vi áp dụng:
- Tiêu chuẩn này áp dụng cho benzen được sử dụng trong các quá trình hóa học, nơi zeolite-based catalysts là yếu tố xúc tác quan trọng, như trong sản xuất alkylbenzenes hoặc các hợp chất có nguồn gốc từ benzen.
- Các ứng dụng xúc tác này yêu cầu benzen có độ tinh khiết cao và ít tạp chất để đảm bảo hiệu quả và ổn định của quá trình.
- Các yêu cầu kỹ thuật:
- Độ tinh khiết của benzen: Benzene phải đạt mức độ tinh khiết nhất định, với các tạp chất khác (như toluene, xylene, và các hợp chất khác) phải nằm dưới mức cho phép, để tránh ảnh hưởng xấu đến hiệu suất của xúc tác zeolite.
- Độ ẩm: Tiêu chuẩn yêu cầu một mức độ ẩm tối đa cho benzen để tránh gây hư hại cho xúc tác zeolite trong quá trình sử dụng.
- Chất lượng xúc tác: Benzene phải không chứa các tạp chất có thể làm giảm hiệu suất hoặc làm hỏng cấu trúc của xúc tác zeolite.
- Các chỉ tiêu khác: Các chỉ tiêu như điểm sôi, độ ổn định, và các đặc tính vật lý khác của benzen phải được tuân thủ để đảm bảo quá trình xúc tác diễn ra hiệu quả.
- Các phương pháp thử nghiệm:
- Phân tích độ tinh khiết: Sử dụng các phương pháp phân tích như sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng để đo lường các tạp chất trong benzen và xác định mức độ tinh khiết của sản phẩm.
- Kiểm tra độ ẩm: Đo lường độ ẩm trong benzen bằng phương pháp như phương pháp trọng lượng hoặc phương pháp phân tích hồng ngoại để xác định lượng nước có mặt trong mẫu.
- Đánh giá sự tương thích với xúc tác: Thực hiện thử nghiệm trên xúc tác zeolite với benzen để đánh giá khả năng xúc tác và độ bền của xúc tác trong suốt quá trình.
- Ứng dụng:
- Công nghiệp hóa chất: Benzene là nguyên liệu quan trọng trong nhiều quá trình hóa học, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm hóa chất như alkylbenzenes. Trong quá trình này, chất lượng của benzen là yếu tố quyết định đến hiệu quả của các phản ứng xúc tác.
- Sản xuất polymer: Benzene cũng là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất các polymer, nơi quá trình xúc tác zeolite thường được sử dụng để tối ưu hóa năng suất và giảm chi phí sản xuất.
- Ứng dụng xúc tác: Benzene được sử dụng trong các quá trình xúc tác như alkylation, isomerization, và các phản ứng hóa học khác, nơi hiệu suất của xúc tác phụ thuộc vào chất lượng của nguyên liệu benzen.
- Lợi ích:
- Tối ưu hóa quá trình sản xuất: Sử dụng benzen đạt chất lượng cao giúp tối ưu hóa quá trình xúc tác, giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu suất của quá trình sản xuất hóa chất.
- Đảm bảo hiệu suất xúc tác: Việc sử dụng benzen tinh khiết giúp bảo vệ xúc tác zeolite khỏi sự phân hủy hoặc hiệu suất kém do các tạp chất, từ đó kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu quả của xúc tác.
- Tuân thủ quy định: Tiêu chuẩn này giúp các nhà sản xuất tuân thủ các yêu cầu về chất lượng nguyên liệu, từ đó đảm bảo các sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và quy định ngành.
- Yêu cầu khác:
- Chứng nhận và báo cáo: Các nhà cung cấp benzen phải chứng nhận rằng sản phẩm của họ đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn này và phải cung cấp báo cáo phân tích chất lượng chi tiết cho các sản phẩm bán ra.
- Lưu trữ và bảo quản: Benzene cần được bảo quản trong các điều kiện đảm bảo không có sự xâm nhập của tạp chất hoặc độ ẩm, nhằm duy trì chất lượng của sản phẩm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY ĐO ĐỘ DÀY LỚP MẠ HUATEC TG-8010
– Máy Đo Độ Dày Lớp Mạ Phủ TG-8010 Huatec được sử dụng rất rộng rãi trong đo đạc độ dầy lớp mạ trên các loại vật liệu
– Thiết bị đo độ dày lớp phủ Huatec TG8010 được biết đến là sản phẩm hiện đại, hiện nó được các kỹ thuật viên tin dùng trong kiểm tra thân xe ôtô , trên cơ sở đo độ dày của lớp sơn phủ ta có thể biết được lớp sơn dầy mỏng để biết rằng chiếc xe đã được phục chế sau tai nạn hay là không? Máy cũng cho phép xác định chất lượng của lớp sơn phủ, một đặc tính quan trọng khác của máy đó là trong quá trình đo đạc không làm ảnh hưởng đến bề mặt sơn phủ.
– Ngoài ra, máy đo độ dày lớp mạ Huatec còn sử dụng để đo tốt các lớp phủ như sơn mài, nhựa, men, giấy, thủy tinh, cao su trên đồng, nhôm, đồng thau, thép không gỉ, hợp kim nhôm. Đạt cả hai tiêu chuẩn ISO2178 và ISO 2361, cũng như tiêu chuẩn DIN, ASTM và BS. Có thể dùng cho phòng thí nghiệm và các điều kiện yêu cầu cao khác nhau.
– Đầu dò F đo độ dày của vật liệu phi từ tính (ví dụ sơn, nhựa, men sứ, đồng đỏ, kẽm, nhôm, crôm …) trên các vật liệu từ tính (ví dụ sắt, niken …). Thường được sử dụng để đo độ dày của lớp mạ kẽm, lớp sơn mài, lớp men sứ, lớp photphua, mạ đồng, mạ nhôm, mạ hợp kim …
– Đầu dò N đo độ dày của lớp phủ phi từ tính trên các vật liệu phi từ tính. Được sử dụng cho lớp phủ ôxít hóa anốt, véc-ni, sơn, men, nhựa, bột, … dùng cho nhôm, đồng thau, inox phi từ tính… Một số các tính năng nổi bật của máy đo độ dày lớp mạ TG-8010 như:
– Tự nhận dạng chất nền.
– Tắt tự động hoặc điều khiển bằng tay.
– Hai chế độ đo: Single và Continuous
– Dải đo rộng với độ phân giải cao.
– Chế độ chuyển đổi hệ mét/ hệ đo Anh.
– Màn hình số có đèn nền giúp đọc chính xác kết quả
– Có thể kết nối với máy tính để chia sẻ số liệu và in bằng cáp tự chọn
– Có thể lưu 99 nhóm đo
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐO ĐỘ DẦY LỚP MẠ TG-8010:
– Màn hình: 4 digits LCD, có đèn nền
– Dải đo: 0~2000μm (có thể lập các dải đo khác)
– Vật thể đo với bán kính tối thiểu :
F: lồi 1.5mm/lõm 25mm;
N: lồi 3mm/ lõm 50mm
– Phạm vi đo tối thiểu: 6mm
– Độ dày tối thiểu của vật mẫu: 0.3mm
– Độ phân giải: 0.1μm (0~99.9μm); 1μm (trên 100μm)
– Độ chính xác: ±1~3%n hoặc 2.5μm hoặc 0.1mil (tùy số nào lớn hơn)
– Đèn báo pin yếu.
– Giao diện máy tính: có giao diện RS-232C
– Nguồn điện (pin): 2×1.5 AAA(UM-4)
– Điều kiện làm việc: nhiệt độ 0~50℃ .
– Độ ẩm <95% .
– Kích thước: 126x65x27 mm
– Trọng lượng: khoảng 81g (chưa có pin)
– Sản xuất theo dây chuyển công nghệ Mỹ (USA)
PHỤ KIỆN MÁY ĐO ĐỘ DẦY LỚP MẠ TG-8010: Bao đựng 1 cái, Hướng dẫn sử dụng 1 cái, Đầu dò F gắn liền 1 cái, Đầu dò NF gắn liền 1 cái, Lá định cỡ 1 bộ, Đế (sắt) 1 cái, Đế (nhôm)1 cái
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0938.129.590
Email: namkt21@gmail.com





Reviews
There are no reviews yet.