Máy kiểm tra độ mài mòn Taber
Taber Type Abrasion Tester
Hãng sản xuất: LABTEX
Nơi sản xuất : TRUNG QUỐC

Nguyên lý hoạt động (Rotary Platform Abrasion)
Nguyên lý cơ bản của máy Taber là Mài mòn quay (Rotary Abrasion).
- Mẫu thử: Mẫu vật liệu (thường là hình tròn hoặc vuông có lỗ ở giữa) được gắn lên một bàn xoay (turntable) quay với tốc độ cố định (thường là 60 hoặc 72 vòng/phút).
- Bánh mài: Hai bánh mài (abrasive wheels) được hạ xuống bề mặt mẫu thử với một áp lực (tải trọng) xác định.
- Chuyển động: Khi bàn xoay quay, hai bánh mài sẽ quay ngược chiều nhau do ma sát với mẫu. Một bánh mài trượt ra phía ngoài biên, bánh còn lại trượt vào phía tâm.
- Vết mài: Chuyển động này tạo ra một vết mài hình tròn chéo nhau (hình chữ X lặp lại) trên bề mặt mẫu, mô phỏng sự mài mòn từ mọi góc độ so với thớ của vật liệu.
Các thông số kỹ thuật quan trọng
Khi vận hành Máy kiểm tra độ mài mòn Taber, có 3 yếu tố chính cần kiểm soát:
- Loại bánh mài (Wheels): Được chia làm hai loại chính:
- Calibrase (Đàn hồi): CS-10, CS-17 (Dùng cho vật liệu mềm hơn như nhựa, sơn).
- Calibrade (Cứng, gốm): H-10, H-18, H-22 (Dùng cho vật liệu cứng, thô ráp).
- Tải trọng (Load): Trọng lượng đè lên bánh mài. Các mức tiêu chuẩn thường là 250g, 500g, hoặc 1000g trên mỗi bánh.
- Số vòng quay (Cycles): Số vòng quay được cài đặt trước khi dừng máy (ví dụ: 1000 vòng, 5000 vòng).
Cách đánh giá kết quả (Evaluation Methods)
Sau khi kết thúc quá trình thử nghiệm với máy kiểm tra độ mài mòn Taber, độ mài mòn được đánh giá qua các chỉ số sau:
- Chỉ số mài mòn (Taber Wear Index): Tốc độ mất khối lượng tính bằng miligam trên 1.000 vòng quay. Chỉ số càng thấp thì khả năng chịu mài mòn càng tốt.
I=(A−B)×1000CI = \frac{(A – B) \times 1000}{C}- A: Khối lượng mẫu trước khi mài.
- B: Khối lượng mẫu sau khi mài.
- C: Số vòng quay thực tế.
- Hao hụt khối lượng (Weight Loss): Lượng vật liệu bị mất đi (mg) sau một số vòng quay nhất định.
- Hao hụt độ dày (Thickness Loss): Đo độ dày trước và sau khi mài (thường dùng cho thảm hoặc vải).
- Điểm dừng (Wear Cycles per Mil): Số vòng quay cần thiết để làm mòn một lớp phủ có độ dày nhất định hoặc mài thủng vật liệu.
Các tiêu chuẩn quốc tế (Standards)
Máy kiểm tra độ mài mòn Taber đáp ứng rất nhiều tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm nhưng không giới hạn:
- ASTM D4060: Tiêu chuẩn cho khả năng chống mài mòn của lớp phủ hữu cơ (Sơn, Vecni).
- ASTM D1044: Tiêu chuẩn cho nhựa trong suốt.
- ASTM D3884: Tiêu chuẩn cho vải dệt.
- ISO 5470: Vải tráng phủ cao su hoặc nhựa.
- ISO 9352: Nhựa – Xác định khả năng chịu mài mòn.
- JIS K 7204: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản cho nhựa.
Ứng dụng thực tế
- Ngành ô tô: Máy kiểm tra độ mài mòn Taber kiểm tra độ bền của da ghế, nhựa taplo, sơn xe.
- Ngành sơn & Lớp phủ: Kiểm tra độ bền của sơn sàn epoxy, sơn gỗ, lớp phủ chống dính.
- Ngành dệt may: Kiểm tra độ bền của vải quần áo, vải bọc sofa.
- Ngành gạch men & Sàn: Kiểm tra độ bền của gạch, sàn gỗ công nghiệp, sàn nhựa vinyl.
- Tiền tệ & Giấy:Máy kiểm tra độ mài mòn Taber kiểm tra độ bền mực in trên tiền giấy, thẻ tín dụng.
Bên cạnh đó, bên công ty chúng tôi còn cung cấp thêm các dụng cụ và thiết bị kiểm tra ngành may mặc từ hãng Biuged
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0938.129.590
Email: namkt21@gmail.com





Reviews
There are no reviews yet.