Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822

Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822

Máy đo độ dày lớp sơn mạ cầm tay, Thiết bị đo độ dày lớp sơn phủ CM-8822

Model: CM-8822

Hãng SX: Landtek Instruments – Trung Quốc

Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822
Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822

Giới thiệu 

  • Máy đo độ dày lớp sơn là thiết bị đo trên bề mặt từ tính và không từ tính
  • Máy đo độ dày lớp sơn hoạt động trên cơ sở cảm ứng từ / dòng xoáy (F/NF) với đầu dò riêng biệt giúp đo độ dày lớp phủ và đưa ra kết quả chính xác, nhanh chóng.
  • D5471-23: Standard Specification for O-Xylene 980
    • Tên tiêu chuẩn: ASTM D5471-23 (Standard Specification for O-Xylene 980)
    • Mục đích:
      • Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng cho O-Xylene 980, một loại hóa chất tinh khiết được sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa học, đặc biệt là trong sản xuất dung môi, sơn, nhựa và các ứng dụng công nghiệp khác.
    • Phạm vi:
      • Tiêu chuẩn này áp dụng cho O-Xylene 980, một dạng tinh khiết cao của o-xylene, một trong ba đồng phân của xylene (cùng với m-xylene và p-xylene). O-xylene được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp như một dung môi, một nguyên liệu trong tổng hợp hóa học và trong các quá trình sản xuất vật liệu như nhựa và sơn.
    • Các yêu cầu kỹ thuật:
      1. Độ tinh khiết: O-Xylene 980 phải có độ tinh khiết cao, thường là 99% hoặc cao hơn. Tiêu chuẩn này yêu cầu các giới hạn tối đa cho các tạp chất có thể có trong O-xylene, bao gồm các đồng phân xylene khác, nước, và các hợp chất không phải xylene.
      2. Chỉ số khúc xạ: O-Xylene 980 phải có chỉ số khúc xạ xác định trong một phạm vi cụ thể, phản ánh độ tinh khiết của dung môi.
      3. Màu sắc: Màu sắc của O-xylene phải đáp ứng yêu cầu, có thể được đo bằng phương pháp so sánh với các mẫu tiêu chuẩn hoặc thông qua một chỉ số màu cụ thể.
      4. Độ ẩm: Phải xác định và đảm bảo mức độ nước trong O-Xylene 980 không vượt quá một giới hạn nhất định, vì nước có thể ảnh hưởng đến các ứng dụng của O-xylene trong công nghiệp.
      5. Tạp chất: Các tạp chất khác, bao gồm các hợp chất hữu cơ và kim loại, phải không vượt quá mức tối đa được chỉ định trong tiêu chuẩn. Các phương pháp phân tích cụ thể có thể được áp dụng để xác định các tạp chất này.
    • Phương pháp kiểm tra:
      • Các phương pháp phân tích được sử dụng để kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng của O-Xylene 980 bao gồm sắc ký khí (GC), phương pháp chuẩn độ, và phương pháp đo chỉ số khúc xạ. Các phép thử này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu về độ tinh khiết, tính chất vật lý và hóa học.
    • Ứng dụng:
      • Ngành công nghiệp sơn và phủ: O-Xylene 980 là một dung môi phổ biến trong sản xuất sơn và phủ, giúp hòa tan các thành phần hữu cơ và điều chỉnh độ nhớt của sản phẩm.
      • Chế tạo nhựa và polymer: O-Xylene 980 được sử dụng như một dung môi trong tổng hợp polymer, đặc biệt trong sản xuất polyester và các loại nhựa khác.
      • Sản xuất hóa chất: O-Xylene 980 có thể được sử dụng trong tổng hợp hóa học như một nguyên liệu để sản xuất các hợp chất khác, bao gồm các sản phẩm dùng trong ngành dược phẩm và công nghiệp hóa chất.
    • Lợi ích:
      • Đảm bảo sản phẩm O-Xylene 980 có độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các ứng dụng công nghiệp.
      • Cung cấp các chỉ tiêu chất lượng rõ ràng, giúp người sản xuất và người sử dụng kiểm tra và đảm bảo rằng O-xylene đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết cho quá trình sản xuất và sử dụng.
      • Phù hợp cho các ứng dụng cần dung môi tinh khiết, đặc biệt trong các ngành công nghiệp yêu cầu tính chính xác cao như sản xuất sơn, nhựa, và hóa chất.
    • Yêu cầu khác:
      • O-Xylene 980 cần được lưu trữ và vận chuyển trong các điều kiện thích hợp để tránh sự nhiễm bẩn hoặc mất chất lượng. Các điều kiện bảo quản và vận chuyển có thể được quy định trong các tài liệu tiêu chuẩn khác.
      • Cần thực hiện kiểm tra thường xuyên để xác nhận rằng O-xylene đáp ứng các yêu cầu chất lượng được xác định trong tiêu chuẩn.

Thông số kỹ thuật Máy đo độ dày:

– Nguyên tắc hoạt động Máy đo độ dày: cảm ứng từ / dòng xoáy (F / NF)

– Phạm vi đo: 0-1000um/50mil

– Độ phân giải: 0,1 / 1

– Độ chính xác: ± 1-3% n hoặc 2.5um ±

– Khu vực đo tối thiểu: 6mm

– Độ dày mẫu tối thiểu: 0.3mm

– Chỉ báo pin: chỉ báo pin thấp

– Cấp điện: 4×1.5V AA (UM-4)

– Tự động tắt nguồn

– Điều kiện hoạt động: 0-45  (32 ℉ -104 ℉), ≤ 90% RH

– Kích thước Máy đo độ dày: 102x66x24mm

– Trọng lượng Máy đo độ dày: 92g (không bao gồm pin)

Cung cấp bao gồm: Máy chính, Điện cực loại F, Điện cực loại NF, tấm chuẩn F, tấm chuẩn NF, Hộp đựng và sách hướng dẫn sử dụng

 

Chi tiết vui lòng liên hệ

Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh

Cellphone: 0938.129.590

Email: namkt21@gmail.com

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Máy Đo Độ Dày Lớp Sơn, Lớp Mạ CM8822”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top