MÁY NHUỘM THÍ NGHIỆM DẠNG LẮC NHIỆT ĐỘ CAO HS
Máy lắc nhuộm thí nghiệm, bể lắc ổn nhiệt thí nghiệm nhuộm mẫu
Máy nhuộm mẫu thí nghiệm 12 cốc nhuộm 250ml HS-12
Máy nhuộm mẫu thí nghiệm 24 cốc nhuộm 250ml HS-24

Tính chất và cấu hình máy lắc nhuộm mẫu thí nghiệm:
– Thân máy và bề mặt được làm bằng thép không gỉ SUS 304 .
– Số cốc nhuộm : 12 cốc (ASX-12) hoặc 24 cốc (ASX-24).
– Dung tích của cốc: 250ml , 300ml… bằng thép không gỉ đặc biệt .
– Nhiệt độ làm việc: nhiệt độ phòng đến 99 oC ( ± 01 oC). Với bộ điều khiển và gia nhiệt kỹ thuật số, một cặp nhiệt điện PT-100.
– Phạm vi hoạt động của timer : 0-99
– Dung tỷ : 1: 5 ~ 1: 20
– Công suất động cơ : 180W
– Tốc độ quay : 40 r / min
– Nguồn điện: AC380V / 50Hz
– Nguồn gia nhiệt : 380V 3x3kW
– Môi chất truyền nhiệt : Nước / Dầu Gryxerin
– Kích thước: DxRxC: (900x580x870) mm
– Trọng lượng: khoảng 100kg
– Máy sử dụng cốc : 150ml, 250ml, 400ml, 800ml, 1500ml, 2200ml; cốc nhựa siêu lớn được đặt hàng riêng.
Tiêu chuẩn
- D1695-07(2019): Standard Terminology of Cellulose and Cellulose Derivatives
- Tên tiêu chuẩn: Thuật ngữ chuẩn về cellulose và các dẫn xuất của cellulose.
- Mục đích:
- Mục đích của tiêu chuẩn này là cung cấp một bộ thuật ngữ thống nhất và chuẩn hóa liên quan đến cellulose và các dẫn xuất của cellulose.
- Tiêu chuẩn này nhằm giúp các chuyên gia, kỹ sư, và nhà nghiên cứu trong ngành công nghiệp cellulose và các ngành liên quan sử dụng các thuật ngữ chính xác và dễ hiểu khi giao tiếp, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ cellulose.
- Phạm vi áp dụng:
- Tiêu chuẩn này áp dụng cho tất cả các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến cellulose và các dẫn xuất của cellulose.
- Nó bao gồm các thuật ngữ về cấu trúc hóa học, tính chất vật lý, và các phương pháp sản xuất cellulose và các dẫn xuất của nó, bao gồm cellulose acetate, cellulose nitrate, và các hợp chất cellulose khác.
- Phương pháp:
- Thuật ngữ về cấu trúc cellulose:
- Định nghĩa các thuật ngữ liên quan đến cấu trúc phân tử của cellulose, bao gồm cấu trúc polymer và các đơn vị cơ bản của nó.
- Thuật ngữ về các phương pháp sản xuất:
- Cung cấp các thuật ngữ liên quan đến các quá trình sản xuất cellulose và các dẫn xuất của cellulose, như quá trình este hóa, este hóa cellulose, hoặc các phương pháp chế biến cellulose.
- Thuật ngữ về các loại cellulose và dẫn xuất của nó:
- Đưa ra các thuật ngữ mô tả các loại cellulose và dẫn xuất phổ biến, bao gồm cellulose acetate, cellulose nitrate, hydroxyethylcellulose, và các loại khác, cùng với các đặc tính của chúng.
- Thuật ngữ về tính chất vật lý và hóa học:
- Định nghĩa các thuật ngữ liên quan đến tính chất vật lý và hóa học của cellulose, bao gồm độ tan, độ bền, tính chống nước, độ bền cơ học, và khả năng phản ứng với các hóa chất.
- Thuật ngữ về ứng dụng và sản phẩm cuối cùng:
- Bao gồm các thuật ngữ liên quan đến các ứng dụng công nghiệp của cellulose và các dẫn xuất của nó, bao gồm trong sản xuất giấy, màng, bao bì, và các sản phẩm y tế, dược phẩm, và mỹ phẩm.
- Thuật ngữ về cấu trúc cellulose:
- Đánh giá:
- Tiêu chuẩn này giúp tạo ra một ngôn ngữ chung giữa các chuyên gia và công ty trong ngành cellulose, giúp đảm bảo sự rõ ràng và chính xác trong các giao dịch, nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0938.129.590
Email: namkt21@gmail.com





Reviews
There are no reviews yet.