Máy đo độ dày qua lớp phủ Phase II Mỹ UTG-2900
Máy đo độ dày vật liệu cầm tay, thiết bị đo độ dày Phase II Mỹ UTG-2900
Phase II UTG-2900 Ultrasonic Thickness Gauge

Thông Tin Sản Phẩm Máy đo độ dày qua lớp phủ Phase II Mỹ UTG-2900
- Máy đo độ dày UTG-2900 là sản phẩm được ứng dụng rộng rãi để đo độ dày vật liệu kim loại. Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo đo nhanh với độ chính xác cao, đây là thiết bị đáng để bạn cân nhắc lựa chọn.
- D5007-99(2024): Standard Test Method for Wet-to-Dry Hiding Change
- Tên tiêu chuẩn: ASTM D5007-99(2024)
- Mục đích:
- Tiêu chuẩn này cung cấp phương pháp thử nghiệm để đánh giá sự thay đổi khả năng che phủ (hiding power) của lớp sơn khi từ trạng thái ướt chuyển sang khô, qua đó giúp xác định hiệu suất che phủ của lớp sơn trong suốt quá trình thi công.
- Phạm vi:
- Tiêu chuẩn này áp dụng cho việc đánh giá khả năng che phủ của sơn trong giai đoạn chuyển từ trạng thái ướt sang khô trên các bề mặt đã được sơn, thường được áp dụng trong môi trường sản xuất hoặc thử nghiệm cho các lớp sơn và mực in.
- Nội dung:
- Chuẩn bị mẫu thử:
- Bề mặt mẫu thử phải được chuẩn bị theo các phương pháp chuẩn mực, bao gồm việc sử dụng các chất nền phù hợp như kim loại, gỗ hoặc bê tông, để đánh giá sự thay đổi trong khả năng che phủ của lớp sơn khi lớp sơn chuyển từ trạng thái ướt sang trạng thái khô.
- Phương pháp thử nghiệm:
- Áp dụng lớp sơn:
- Lớp sơn được áp dụng lên mẫu thử trong một lớp đồng đều.
- Đo độ che phủ khi lớp sơn ướt:
- Đo độ che phủ của lớp sơn ngay sau khi được áp dụng (ướt) bằng cách quan sát độ mờ và khả năng che phủ của lớp sơn dưới ánh sáng.
- Đo độ che phủ khi lớp sơn khô:
- Sau khi lớp sơn khô, đo lại độ che phủ của lớp sơn trên bề mặt. So sánh giữa kết quả khi lớp sơn ướt và khi lớp sơn khô để đánh giá sự thay đổi trong khả năng che phủ.
- Áp dụng lớp sơn:
- Đánh giá kết quả:
- Sự thay đổi giữa khả năng che phủ của lớp sơn khi ướt và khô sẽ được đánh giá. Mức độ thay đổi này phản ánh khả năng duy trì độ che phủ của lớp sơn trong suốt quá trình thi công, từ khi mới áp dụng đến khi lớp sơn đã khô hoàn toàn.
- Mục tiêu là đảm bảo rằng lớp sơn không bị giảm khả năng che phủ khi khô, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu độ bền và thẩm mỹ cao.
- Chuẩn bị mẫu thử:
- Ứng dụng:
- Tiêu chuẩn này rất hữu ích trong việc đánh giá chất lượng của lớp sơn, đặc biệt là khi cần kiểm tra tính đồng đều của lớp sơn và khả năng che phủ khi lớp sơn chuyển từ trạng thái ướt sang khô.
- Nó cũng có ứng dụng trong việc so sánh các loại sơn khác nhau để chọn lựa sản phẩm phù hợp cho các yêu cầu cụ thể, như các lớp sơn yêu cầu che phủ tốt mà không bị mất đi khả năng khi lớp sơn khô.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY ĐO ĐỘ DÀY MODEL: UTG-2900
– Máy đo độ dày qua lớp phủ Phase II Mỹ UTG-2900 được thiết kế để đo độ dày của vật liệu kim loại và phi kim loại như thép, nhôm, titan, nhựa, thủy tinh hay bất kỳ các vật dẫn sóng siêu âm nào miễn là có bề mặt trên và dưới song song.
– Về phạm vi đo, nó có thể đo từ 0.635 mm – 584 mm với Pulse-Echo trong thép và Echo-Echo là 3 mm – 60 mm với độ phân giải là 0,01mm.
– Máy đo độ dày qua lớp phủ Phase II Mỹ UTG-2900 cung cấp đa dạng chức năng từ đo lường cơ bản đến khả năng quét, vận tốc âm thanh có thể điều chỉnh, bộ nhớ rộng và khả năng đầu ra USB. Máy đo độ dày siêu âm UTG-2900 sẽ hiển thị chính xác các số đọc theo inch hoặc milimet sau khi hiệu chỉnh đơn giản đến độ dày hoặc tốc độ âm thanh đã biết.
– Máy đo độ dày vật liệu Phase II này được trang bị màn hình LCD sắc nét, đi kèm là chế độ Black Light giúp đảm bảo hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện thiếu ánh sáng.
Với việc sử dụng 2 pin AAA, giúp sản phẩm có thể hoạt động bền bỉ trong nhiều giờ liền, nâng tuổi thọ hoạt động lên đến 100 giờ, tránh ảnh hưởng đến quá trình làm việc của bạn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY ĐO ĐỘ DÀY MODEL: UTG-2900
– Kiểu hiển thị: Màn hình LCD 4,5 /với đèn nền
– Đơn vị hiển thị tối thiểu: 0,001 “/ 0,01mm (có thể lựa chọn)
– Phạm vi đo:
Pulse-Echo: 0.635 mm – 584 mm trong thép
Echo-Echo: 3 mm – 60 mm. Có thể đo tới 90mm thép trong khi đi qua lớp phủ 900µm.
– Độ chính xác: +/- (độ dày 0,5% + 0.001 “)
– Phạm vi vận tốc âm thanh: 3280-32805 ft/s (1000-9999m / giây)
– Tính năng quét: Có, 16 lần đo / giây
– Nhiệt độ hoạt động: 32-122 độ F
– Tần số: 5 MHz
– Cập nhật phạm vi: 4Hz
– Bộ nhớ: 20 nhóm (100 tệp / nhóm)
– Đầu ra: USB
– Cung cấp năng lượng: Pin kiềm AA (2pc)
– Tuổi thọ pin: Xấp xỉ 100 giờ (tắt / tắt đèn nền)
– Sự tiêu thụ năng lượng: Dòng điện hoạt động dưới 3V
– Kích thước: 5,90 “x 2,91″ x 1,30 ” (150 x 74 x 33mm)
– Cân nặng: 8,6oz (245g)
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0938.129.590
Email: namkt21@gmail.com





Reviews
There are no reviews yet.